大胖子 dà pàng zǐ · đại bàn tử Hán Việt: đại bàn tử · Pinyin: dà pàng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 胖 (bàn) + 子 (tử)Pinyindà pàng zǐHán Việtđại bàn tửCấu tạo大 + 胖 + 子 · đại + bàn + tử nghĩa thành phần: đại + bàn + tử