大胞子 đại bào tử Hán Việt: đại bào tử Tổng quan (thực vật học) đại bào tử Cấu tạo: 大 (đại) + 胞 (bào) + 子 (tử)Hán Việtđại bào tửCấu tạo大 + 胞 + 子 · đại + bào + tử nghĩa thành phần: đại + bào + tử Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) đại bào tửjaJMdict macrospore|megaspore