大鬍子

đại hồ tử

Hán Việt: đại hồ tử

Tổng quan

đại hồ tử

Cấu tạo: (đại) + (hồ) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại hồ tử

Eng

  • Cihui 大鬍子 àhúzi n. big beard