大脑死亡 dà nǎo sǐ wáng·đại não tử vong Hán Việt: đại não tử vong · Pinyin: dà nǎo sǐ wáng Tổng quan chết não Cấu tạo: 大 (đại) + 腦 (não) + 死 (tử) + 亡 (vong)Pinyindà nǎo sǐ wángHán Việtđại não tử vongTừ loạidanhCấu tạo大 + 腦 + 死 + 亡 · đại + não + tử + vong nghĩa thành phần: đại + não + tử + vong Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chết nãoEngCihui brain death Từ liên quan Gần nghĩa大脑半球 · 大脑皮层 · 大腦皮層 · 死亡之吻 · 死亡之物 · 死亡人数 · 死亡启事 · 死亡报导