大脑半球

đại não bán cầu

Hán Việt: đại não bán cầu

Tổng quan

bàn cầu

Cấu tạo: 大 (đại) + 腦 (não) + 半 (bán) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bán cầu đại não
  • Tần suất từ bàn cầu
  • Biên soạn cerebral hemisphere

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hemishere

Eng

  • Cihui 大腦半球 ànǎo bànqiú n. cerebral hemisphere
  • Tần suất từ n. cerebral hemisphere

Từ liên quan

Gần nghĩa

大脑死亡 · 大脑皮层 · 大腦皮層 · 半球帽 · 半球形 · 半球的 · 大脑摄影图 · 大脑摄影法