死亡之物 tử vong chi vật Hán Việt: tử vong chi vật Tổng quan (từ lóng) người khó chịu, người quấy rầy Cấu tạo: 死 (tử) + 亡 (vong) + 之 (chi) + 物 (vật)Hán Việttử vong chi vậtTừ loạidanhCấu tạo死 + 亡 + 之 + 物 · tử + vong + chi + vật nghĩa thành phần: tử + vong + chi + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vật chếtMainlandKaggle Zh-Vi perisher Từ liên quan Gần nghĩa死亡之吻 · 死亡人数 · 死亡启事 · 死亡报导 · 死亡数目 · 死亡笔记 · 死亡更生經 · 死亡率