大腦門 đại não môn Hán Việt: đại não môn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 腦 (não) + 門 (môn)Hán Việtđại não mônCấu tạo大 + 腦 + 門 · đại + não + môn nghĩa thành phần: đại + não + môn Nghĩa EngCihui 大腦門 ànǎomén n. 1. <coll.> important personage; big shots; top brass 2. <slang> big hat