大脚力 đại cước lực Hán Việt: đại cước lực Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 脚 (cước) + 力 (lực)Hán Việtđại cước lựcCấu tạo大 + 脚 + 力 · đại + cước + lực nghĩa thành phần: đại + cước + lực