大腳指 dà jiǎo zhǐ · đại cước chỉ Hán Việt: đại cước chỉ · Pinyin: dà jiǎo zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 腳 (cước) + 指 (chỉ)Pinyindà jiǎo zhǐHán Việtđại cước chỉCấu tạo大 + 腳 + 指 · đại + cước + chỉ nghĩa thành phần: đại + cước + chỉ