大脚三

đại cước tam

Hán Việt: đại cước tam

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (cước) + (tam)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大腳的婦人。《儒林外史》第四二回:「一直來到葛來官家。敲開了門,一個大腳三帶了進去。」