大脚力 đại cước lực Hán Việt: đại cước lực Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 脚 (cước) + 力 (lực)Hán Việtđại cước lựcCấu tạo大 + 脚 + 力 · đại + cước + lực nghĩa thành phần: đại + cước + lực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大力量、大勢力。《蕩寇志》第一四回:「此段冤獄,非大腳力的救不得。」