大腳怪 dà jiǎo guài · đại cước quái Hán Việt: đại cước quái · Pinyin: dà jiǎo guài Tổng quan Bigfoot Cấu tạo: 大 (đại) + 腳 (cước) + 怪 (quái)Pinyindà jiǎo guàiHán Việtđại cước quáiCấu tạo大 + 腳 + 怪 · đại + cước + quái nghĩa thành phần: đại + cước + quái Nghĩa ViệtCihui BigfootEngCC-CEDICT bigfootCihui bigfoot