大腸經 dà cháng jīng · đại tràng kinh Hán Việt: đại tràng kinh · Pinyin: dà cháng jīng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 腸 (tràng) + 經 (kinh)Pinyindà cháng jīngHán Việtđại tràng kinhCấu tạo大 + 腸 + 經 · đại + tràng + kinh nghĩa thành phần: đại + tràng + kinh