大腸菌
đại tràng khuẩn
Hán Việt: đại tràng khuẩn · Pinyin: dà cháng jùn
Tổng quan
(sinh học) dạng trực khuẩn ruột
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh học) dạng trực khuẩn ruột
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 廣義泛指大腸內生長的多種細菌,狹義指大腸桿菌。
Eng
- Cihui 大腸菌 àchángjūn n. colon bacillus
ja
- JMdict Escherichia coli (E. coli)|colon bacterium