大腹杯 dài fù bēi · đại phúc bôi Hán Việt: đại phúc bôi · Pinyin: dài fù bēi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 腹 (phúc) + 杯 (bôi)Pinyindài fù bēiHán Việtđại phúc bôiCấu tạo大 + 腹 + 杯 · đại + phúc + bôi nghĩa thành phần: đại + phúc + bôi