大腹蟻 đại phúc nghĩ Hán Việt: đại phúc nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 腹 (phúc) + 蟻 (nghĩ)Hán Việtđại phúc nghĩCấu tạo大 + 腹 + 蟻 · đại + phúc + nghĩ nghĩa thành phần: đại + phúc + nghĩ Nghĩa EngCihui dichthadiigyne