大腿兒 đại thối nhi Hán Việt: đại thối nhi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 腿 (thối) + 兒 (nhi)Hán Việtđại thối nhiCấu tạo大 + 腿 + 兒 · đại + thối + nhi nghĩa thành phần: đại + thối + nhi Nghĩa EngCihui 大腿兒 àtuǐr ►See dàtuǐ