大腿舞 đại thối vũ Hán Việt: đại thối vũ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 腿 (thối) + 舞 (vũ)Hán Việtđại thối vũCấu tạo大 + 腿 + 舞 · đại + thối + vũ nghĩa thành phần: đại + thối + vũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種以舞動大腿為主要舞步的舞蹈。如:「啦啦隊跳著大腿舞替參賽者加油。」EngCihui 大腿舞 àtuǐwǔ n. burlesque