大自然

dà zì rán đại tự nhiên

Hán Việt: đại tự nhiên · Pinyin: dà zì rán

Tổng quan

thiên nhiên (thế giới tự nhiên)

Cấu tạo: (đại) + (tự) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên nhiên (thế giới tự nhiên)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自然界。常指山川景物而言。如:「他生性愛好大自然,足跡踏遍了名山勝境。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自然界。

Eng

  • CC-CEDICT nature (the natural world)
  • Cihui nature (the natural world)

ja

  • JMdict nature|Mother Nature