大致上

dà zhì shàng đại trí thượng

Hán Việt: đại trí thượng · Pinyin: dà zhì shàng

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) may rủi, ngẫu nhiên, tình cờ, có thể, có lẽ

Cấu tạo: (đại) + (trí) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ,nghĩa cổ) may rủi, ngẫu nhiên, tình cờ, có thể, có lẽ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 就大概情況看來。如:「這裡的環境大致上還不錯,我打算搬到這裡來住。」

Eng

  • Cihui 大致上 àzhìshang adv. roughly; approximately; more or less