大舂碓

dà chōng duì đại thung đối

Hán Việt: đại thung đối · Pinyin: dà chōng duì

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (thung) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种用以捣杀人的刑具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种用以捣杀人的刑具。