大舵手

dà duò shǒu đại đà thủ

Hán Việt: đại đà thủ · Pinyin: dà duò shǒu

Tổng quan

Tay Lái Vĩ Đại (Mao Trạch Đông)

Cấu tạo: (đại) + (đà) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tay Lái Vĩ Đại (Mao Trạch Đông)

Eng

  • CC-CEDICT the Great Helmsman (Mao Zedong)
  • Cihui the Great Helmsman (Mao Zedong)