大花瓶 đại hoa bình Hán Việt: đại hoa bình Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 花 (hoa) + 瓶 (bình)Hán Việtđại hoa bìnhCấu tạo大 + 花 + 瓶 · đại + hoa + bình nghĩa thành phần: đại + hoa + bình Nghĩa EngCihui boughpot