大花邊 dà huā biān · đại hoa biên Hán Việt: đại hoa biên · Pinyin: dà huā biān Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 花 (hoa) + 邊 (biên)Pinyindà huā biānHán Việtđại hoa biênCấu tạo大 + 花 + 邊 · đại + hoa + biên nghĩa thành phần: đại + hoa + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指银元。Tân Hoa Tự Điển 1.指银元。