大蘇打

đại tô đả

Hán Việt: đại tô đả

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tô) + (đả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大蘇打 àsūdá n. <chem.> sodium thiosulfate; sodium hyposulfite; hypo