大茶壺

dà chá hú đại trà hồ

Hán Việt: đại trà hồ · Pinyin: dà chá hú

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (trà) + (hồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。舊時指妓院中負責生火、燒水、提壺沖茶等雜役的夥計。俗稱為「龜奴」、「龜子」。