大荔人

đại lệ nhân

Hán Việt: đại lệ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (lệ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大荔人 àlìrén n. <archeo.> Dali (Tali) Man