大藥櫟 dà yào lì · đại dược lịch Hán Việt: đại dược lịch · Pinyin: dà yào lì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 藥 (dược) + 櫟 (lịch)Pinyindà yào lìHán Việtđại dược lịchCấu tạo大 + 藥 + 櫟 · đại + dược + lịch nghĩa thành phần: đại + dược + lịch