大莫與京

dà mò yǔ jīng đại mạc dữ kinh

Hán Việt: đại mạc dữ kinh · Pinyin: dà mò yǔ jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (mạc) + (dữ) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莫:没有谁;京:大。指大得无法相比。
  • Tân Hoa Tự Điển 莫没有谁;京大。指大得无法相比。

Eng

  • Cihui 大莫與京 àmòyǔjīng f.e. immensely large beyond compare