大菜糕 dài cài gāo · đại thái cao Hán Việt: đại thái cao · Pinyin: dài cài gāo Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 菜 (thái) + 糕 (cao)Pinyindài cài gāoHán Việtđại thái caoCấu tạo大 + 菜 + 糕 · đại + thái + cao nghĩa thành phần: đại + thái + cao