大葉楊 dà yè yáng · đại diệp dương Hán Việt: đại diệp dương · Pinyin: dà yè yáng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 葉 (diệp) + 楊 (dương)Pinyindà yè yángHán Việtđại diệp dươngCấu tạo大 + 葉 + 楊 · đại + diệp + dương nghĩa thành phần: đại + diệp + dương Nghĩa EngCihui 大葉楊 àyèyáng n. Ch. paper poplar M:²kē