大著
đại trứ
Hán Việt: đại trứ
Tổng quan
尊稱他人的著作。如:「拜讀大著,深感欽佩。」也稱為「大作」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tác phẩm của ngài
- Biên soạn your book
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 尊稱他人的著作。如:「拜讀大著,深感欽佩。」也稱為「大作」。
Eng
- JMdict voluminous work
- JMdict bulky volume
- JMdict tome
- JMdict great work
- JMdict masterpiece
- Cihui 大著 àzhù f.e. <court.> your book
ja
- JMdict 大著(たいちょ)