大著

đại trứ

Hán Việt: đại trứ

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (trứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尊稱他人的著作。如:「拜讀大著,深感欽佩。」也稱為「大作」。

Eng

  • Cihui 大著 àzhù f.e. <court.> your book

ja

  • JMdict voluminous work|bulky volume|tome|great work|masterpiece

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

拙作