大薄煎餅

đại bạc tiên bính

Hán Việt: đại bạc tiên bính

Tổng quan

bánh rán, hộp đựng phấn (bôi mặt)

Cấu tạo: (đại) + (bạc) + (tiên) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh rán, hộp đựng phấn (bôi mặt)