大蝦米 đại hà mễ Hán Việt: đại hà mễ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 蝦 (hà) + 米 (mễ)Hán Việtđại hà mễCấu tạo大 + 蝦 + 米 · đại + hà + mễ nghĩa thành phần: đại + hà + mễ Nghĩa EngCihui 大蝦米 àxiāmi n. big shrimp; prawn M:²zhī