大蚊子 đại văn tử Hán Việt: đại văn tử Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 蚊 (văn) + 子 (tử)Hán Việtđại văn tửCấu tạo大 + 蚊 + 子 · đại + văn + tử nghĩa thành phần: đại + văn + tử Nghĩa EngCihui gallinipper