大螺栓 đại loa xuyên Hán Việt: đại loa xuyên Tổng quan chốt cái, chốt chính Cấu tạo: 大 (đại) + 螺 (loa) + 栓 (xuyên)Hán Việtđại loa xuyênCấu tạo大 + 螺 + 栓 · đại + loa + xuyên nghĩa thành phần: đại + loa + xuyên Nghĩa ViệtCihui chốt cái, chốt chính