大行令 dà xíng lìng · đại hành lệnh Hán Việt: đại hành lệnh · Pinyin: dà xíng lìng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 行 (hành) + 令 (lệnh)Pinyindà xíng lìngHán Việtđại hành lệnhCấu tạo大 + 行 + 令 · đại + hành + lệnh nghĩa thành phần: đại + hành + lệnh