大行星

dà háng xīng đại hành tinh

Hán Việt: đại hành tinh · Pinyin: dà háng xīng

Tổng quan

đại hành tinh (chín hành tinh lớn trong hệ mặt trời)。指太陽系的九大行星。

Cấu tạo: (đại) + (hành) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại hành tinh (chín hành tinh lớn trong hệ mặt trời)。指太陽系的九大行星。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「類木行星」,包括木星、土星、天王星和海王星。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指太阳系的九大行星。详"行星"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指太阳系的九大行星。详"行星"。

Eng

  • Cihui 大行星 àxíngxīng n. <astr.> major planet M:¹kē