大衣呢 đại y ni Hán Việt: đại y ni Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 衣 (y) + 呢 (ni)Hán Việtđại y niCấu tạo大 + 衣 + 呢 · đại + y + ni nghĩa thành phần: đại + y + ni Nghĩa EngCihui 大衣呢 àyīní n. overcoat woolen M:¹pǐ