大袋子 dà dài zi · đại đại tử Hán Việt: đại đại tử · Pinyin: dà dài zi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 袋 (đại) + 子 (tử)Pinyindà dài ziHán Việtđại đại tửCấu tạo大 + 袋 + 子 · đại + đại + tử nghĩa thành phần: đại + đại + tử