大褶皺 đại điệp trứu Hán Việt: đại điệp trứu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 褶 (điệp) + 皺 (trứu)Hán Việtđại điệp trứuCấu tạo大 + 褶 + 皺 · đại + điệp + trứu nghĩa thành phần: đại + điệp + trứu Nghĩa EngCihui macrofold