大襟衫 đại khâm sam Hán Việt: đại khâm sam Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 襟 (khâm) + 衫 (sam)Hán Việtđại khâm samCấu tạo大 + 襟 + 衫 · đại + khâm + sam nghĩa thành phần: đại + khâm + sam Nghĩa EngCihui 大襟衫 àjīnshān n. traditional Chinese gown that buttons on the right M:²jiàn