大观霉素 đại quan mi tố Hán Việt: đại quan mi tố Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 觀 (quan) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtđại quan mi tốTừ loạidanhCấu tạo大 + 觀 + 黴 + 素 · đại + quan + mi + tố nghĩa thành phần: đại + quan + mi + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 SpectinomycinMainlandKaggle Zh-Vi spectinomycinEngCihui spectinomycinTần suất từ spectinomycin Từ liên quan Gần nghĩa大观区 · 大观园 · 大觀帖 · 大觀樓 · 大觀舞 · 大观帖 · 大观楼 · 大观舞