大觉母 đại giác mẫu Hán Việt: đại giác mẫu Tổng quan đại giác mẫu (術語)覺母是文殊之異名,大者尊稱也。見覺母條。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 觉 (giác) + 母 (mẫu)Hán Việtđại giác mẫuCấu tạo大 + 觉 + 母 · đại + giác + mẫu nghĩa thành phần: đại + giác + mẫu Nghĩa ViệtCihui đại giác mẫu (術語)覺母是文殊之異名,大者尊稱也。見覺母條。☸