大角羊 dài jiǎo yáng · đại giác dương Hán Việt: đại giác dương · Pinyin: dài jiǎo yáng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 角 (giác) + 羊 (dương)Pinyindài jiǎo yángHán Việtđại giác dươngCấu tạo大 + 角 + 羊 · đại + giác + dương nghĩa thành phần: đại + giác + dương Nghĩa jaJMdict bighorn sheep (Ovis canadensis)