大言欺人

dà yán qī rén đại ngôn khi nhân

Hán Việt: đại ngôn khi nhân · Pinyin: dà yán qī rén

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (ngôn) + (khi) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说大话欺骗人。

Eng

  • Cihui 大言欺人 àyánqīrén f.e. exaggerate to deceive others