大言相駭

dà yán xiāng hài đại ngôn tương hãi

Hán Việt: đại ngôn tương hãi · Pinyin: dà yán xiāng hài

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (ngôn) + (tương) + (hãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骇:惊吓,震惊。说大话,吓唬别人。