大言耸听 dà yán sǒng tīng · đại ngôn tủng thính Hán Việt: đại ngôn tủng thính · Pinyin: dà yán sǒng tīng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 言 (ngôn) + 耸 (tủng) + 听 (thính)Pinyindà yán sǒng tīngHán Việtđại ngôn tủng thínhCấu tạo大 + 言 + 耸 + 听 · đại + ngôn + tủng + thính nghĩa thành phần: đại + ngôn + tủng + thính