大言耸听

dà yán sǒng tīng đại ngôn tủng thính

Hán Việt: đại ngôn tủng thính · Pinyin: dà yán sǒng tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (ngôn) + (tủng) + (thính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「危言聳聽」。見「危言聳聽」條。01.清.黃宗羲〈陸文虎先生墓誌銘〉:「凡懷貪射利、乘間抵隙及故為大言聳聽、巧售傾險者,預行杜絕。」<a name="危詞聳聽"> </a>