大話
đại thoại
Hán Việt: đại thoại · Pinyin: dà huà
Tổng quan
mạnh miệng: nói khoác/khoác lác/huênh hoang
Nghĩa
Việt
- Cihui nói khoác; khoác lác; huênh hoang。虛誇的話。 說大話 nói năng khoác lác
- Cihui mạnh miệng: nói khoác/khoác lác/huênh hoang
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 誇張的說詞。《官話指南.卷一.應對須知》:「你還不知道他那脾氣嗎?一味的愛說大話胡吹泥嗙,您要是信他的話那就難免要上檔了。」
Eng
- Cihui 大話 àhuà* n. big words; boast